plastic surgeon
Danh từ: Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ (plastic surgeon) là một bác sĩ chuyên thực hiện các ca phẫu thuật để làm đẹp hoặc cải thiện hình dáng cơ thể, đặc biệt là khuôn mặt. Họ có thể can thiệp để sửa chữa các khuyết điểm bẩm sinh, chấn thương, hoặc đơn giản là để nâng cao ngoại hình theo yêu cầu của bệnh nhân.
- (Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đã thực hiện phẫu thuật tạo hình mũi để định hình lại mũi của cô ấy.)
- (Nhiều người tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ để căng da mặt hoặc nâng ngực.)
"a cosmetic plastic surgeon": bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ chuyên về thẩm mỹ thuần túy (không liên quan đến tái tạo do bệnh lý).
- She went to a cosmetic plastic surgeon to reduce the size of her ears. (Cô ấy đã đến bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ chuyên về thẩm mỹ để thu nhỏ kích thước tai của mình.)
"a reconstructive plastic surgeon": bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo (chuyên phục hồi chức năng và hình dáng sau chấn thương hoặc bệnh tật).
- A reconstructive plastic surgeon helped repair the burn victim's face. (Một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ tái tạo đã giúp phục hồi khuôn mặt của nạn nhân bị bỏng.)
Plastic surgery (danh từ): phẫu thuật thẩm mỹ, ngành phẫu thuật liên quan đến việc làm đẹp hoặc tái tạo cơ thể.
- She decided to undergo plastic surgery to improve her appearance. (Cô ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình.)
Cosmetic surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ (thường dùng để chỉ bác sĩ chuyên về thẩm mỹ thuần túy, đồng nghĩa với "plastic surgeon" trong một số ngữ cảnh).
- The cosmetic surgeon recommended a liposuction procedure. (Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ đã đề nghị một ca hút mỡ.)
- Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Bác sĩ tạo hình thẩm mỹ: cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh tạo hình.
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "plastic surgeon", nhưng có thể dùng trong câu với động từ "consult" hoặc "visit" như một cụm danh từ.)
- She plans to consult a plastic surgeon next week. (Cô ấy dự định tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ vào tuần tới.)
- "Go under the knife": trải qua phẫu thuật (thường dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật thẩm mỹ).
- After years of consideration, she finally went under the knife with a famous plastic surgeon. (Sau nhiều năm cân nhắc, cuối cùng cô ấy đã lên bàn mổ với một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ nổi tiếng.)